menu_book
見出し語検索結果 "huyết áp" (1件)
huyết áp
日本語
名血圧
Huyết áp của ông ấy cao.
彼の血圧は高い。
swap_horiz
類語検索結果 "huyết áp" (2件)
日本語
名血圧計
Bà kiểm tra sức khỏe bằng máy đo huyết áp.
おばあさんは血圧計で健康をチェックする。
huyết áp tụt
日本語
フ低血圧
Sau phẫu thuật, huyết áp bệnh nhân tụt nhanh chóng.
手術後、患者の血圧は急速に低下した。
format_quote
フレーズ検索結果 "huyết áp" (5件)
Bà kiểm tra sức khỏe bằng máy đo huyết áp.
おばあさんは血圧計で健康をチェックする。
Huyết áp của ông ấy cao.
彼の血圧は高い。
Bệnh nhân có tiền sử đái tháo đường và tăng huyết áp.
患者は糖尿病と高血圧の既往歴がある。
Sau phẫu thuật, huyết áp bệnh nhân tụt nhanh chóng.
手術後、患者の血圧は急速に低下した。
Tăng cân nhanh thường đi kèm tăng huyết áp.
急激な体重増加は、しばしば高血圧を伴います。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)